Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Hoàng Ngọc Sơn)
  • (Hoàng Ngọc Sơn)

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Tin Giáo Dục

    Chào mừng quý vị đến với website Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Hoạt động tiêu biểu

    Văn nghệ chào mừng năm học mới 2015-2016

    PPCT SOLUTIONS GRADE 6

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Phạm Thị Tâm
    Ngày gửi: 13h:46' 04-11-2013
    Dung lượng: 1.4 MB
    Số lượt tải: 202
    Số lượt thích: 0 người

    THE SYLLABUS OF ENGLISH ENRICHMENT PROGRAM
    FOR THE SIXTH GRADE
    A school year: 6 periods x 37 weeks = 222 periods
    The first semester: 6 periods x 19 weeks = 114 periods
    The second semester: 6 periods x 18 weeks = 1o8 periods

    THE FIRSTSEMESTER

    UNIT

    
    MAIN CONTENTS
    
    PERIOD
    
    WEEK
     NOTES
    
    I-
    Introduction

    (12 periods)
    Section A: Everyday English 1234567 (SB)
    1
    




    1



    









    12 PERIODS
    
    
    Section A: Everyday English 8,9,10,11,12(SB)
    2
    
    
    
    
    Section A: Saying Hello (WB)

    3
    
    
    
    
    Section B: Grammar 123 (SB)

    4
    
    
    
    
    Section B. Grammar 4567 (SB)

    5
    
    
    
    
    Section B: Be, possessive and pronouns (WB)
    6
    
    
    
    
    Section C: Grammar & Vocabulary 1234 (SB)
    7
    



    2
    
    
    
    Section C: Grammar & Vocabulary 567 (SB)
    8
    
    
    
    
    Section C: Have got (WB)

    9
    
    
    
    
    Section D: Vocabulary 1234 5 (SB)
    10

    
    
    
    
    Section D: Vocabulary 6,7,8,9,10 (SB)
    11
    
    
    
    
    Section D: Time, days, months and seasons (WB)
    12
    
    
    
     1-
    My network

    (30 periods)
    Section A: Family and friends 12345 (SB)
    13
    





    3
    














    30 PERIODS

    
    
    Section A: Family and friends 6789 (SB)
    14
    
    
    
    
    Section A: Family and friends (WB)

    15
    
    
    
    
    Section B: Present simple:
    affirmative 1234 (SB)
    16
    
    
    
    
    Section B: Present simple:
    affirmative 56789 (SB)
    17
    
    
    
    
    Section B: Present simple:
    Affirmative (WB)
    18
    
    
    
    
    Section C: The Royal family123 (SB)
    19
    



    4
    
    
    
    
    Section C: The Royal family 456 (SB)
    20
    
    
    
    
    Section C: Royal princes (WB)
    21
    
    
    
    
    Section D: Present simple: negative 123 (SB)
    22
    
    
    
    
    Section D: Present simple: negative 4567 (SB)
    23
    
    
    
    
    Section D: Present simple: negative (WB)
    24
    
    
    
    
    Section E: Family life 1234(SB)

    25
    




    5
    
    
    
    Section E: Family life 567(SB)

    26
    
    
    
    
    Section E: A day in a daily life (WB)
    27
    
    
    
    
    Section F: Introducing people 12345(SB)
    28
    
    
    
    
    Section F: Introducing people 6789,10(SB)
    29
    
    
    
    
    Section F: Introducing people (WB)

    30
    
    
    
    
    Section G: An informal letter 12345 (SB)
    31
    

    6


    
    
    
    Section G: An informal letter 6789 (SB)
    32
    
    
    
    
    Section G: An informal letter (WB)
    33
    
    
    
    
    Section: Get ready for your exam 1
    (SB)
    34
    
    
    
    
    Section: Get ready for your exam 2
    (SB)
    35
    
    
    
    
    Self check 1

    36
    
    
    
    
    Grammar builder 1 (1234)

    37
    


    7
    
    
    
    Grammar builder 1 (567)

    38
    
    
    
    
    Grammar Reference I & 1

    39
    
    
    
    
    Vocabulary Builder 1 (part 1)

    40
    
    
    
    
    Vocabulary Builder 1 (part 2)

    41
    
    
    
    
     45-minute test

    42
    
    
    
     2-
    Free time

    (30 periods)
    Section A: Free-time activities 12345(SB)
    43
    

    8
    30 PERIODS

    
    
    Section A: Free-time activities 678(SB)

    44
    
    
    
    
    Section A: Free-time activities (WB)
    45
    
    
    
    
    Section B: Simple present:
    questions 123456(SB)
    46

    
    
    
    
    Section B: Simple present:
     
    Gửi ý kiến